Đá Bổ Trợ

🔮 Đá Kỹ Năng Sảnh Ma Vương

💡 Quy luật nâng cấp ngắn gọn:

• Nghề 1: Tối đa Lv3 (Sảnh 161-200). Từ Sảnh 201 không tăng thêm.

Bắt đầu từ giai đoạn 2

• Nghề 2: Tăng 1 cấp mới ở Sảnh đuôi ...01 (201, 221, 241, 261, 281).

• Nghề 3: Tăng 1 cấp mới ở Sảnh đuôi ...11 (211, 231, 251, 271, 291).

Loại ĐáSảnh Ma Vương
Nghề 1 lv1101 - 130
Nghề 2 lv1111 - 140
Nghề 3 lv1121 - 150
Nghề 1 lv2131 - 160
Nghề 2 lv2141 - 170
Nghề 3 lv2151 - 180
Nghề 1 lv3 (MAX)161 - 200
Nghề 2 lv3171 - 200
Nghề 3 lv3181 - 200
Loại ĐáSảnh Ma Vương
Nghề 2 lv4201 - 220
Nghề 3 lv4211 - 230
Nghề 2 lv5221 - 240
Nghề 3 lv5231 - 250
Nghề 2 lv6241 - 260
Nghề 3 lv6251 - 270
Nghề 2 lv7261 - 280
Nghề 3 lv7271 - 290
Nghề 2 lv8281+
Nghề 3 lv8291+
💎 Bảng Chỉ Số Đá Bổ Trợ
Rê chuột hoặc kéo để tra cứu chỉ số
Đá bổ trợ Lv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5 Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10 Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15
Tăng Exp %1-42-63-84-105-126-147-168-189-2010-2211-2412-2613-2814-3015-32
Tiêu hao no đủ %1-42-63-84-105-126-147-168-189-2010-2211-2412-2613-2814-3015-32
Tiêu hao tâm trạng %1-42-63-84-105-126-147-168-189-2010-2211-2412-2613-2814-3015-32
Tiêu hao thể lực %1-42-63-84-105-126-147-168-189-2010-2211-2412-2613-2814-3015-32
Phục hồi no đủ %1-31-42-52-63-73-84-94-105-115-126-136-147-157-168-17
Phục hồi tâm trạng %1-31-42-52-63-73-84-94-105-115-126-136-147-157-168-17
Phục hồi thể lực %1-31-42-52-63-73-84-94-105-115-126-136-147-157-168-17
Hút máu %1-31-42-52-63-73-84-94-105-115-126-136-147-157-168-17
Sát thương % so với thiệt hại1-31-42-52-63-73-84-94-105-115-126-136-147-157-168-17
Giảm 25% sát thương phải chịu %1-31-42-52-63-73-84-94-105-115-126-136-147-157-168-17
Tốc độ di chuyển %1-31-42-52-63-73-84-94-105-115-126-136-147-157-168-17
Nhận thêm vàng %1-62-83-104-125-146-167-189-2010-2210-2411-2612-2813-3014-3215-34
Nhận thêm nguyên liệu %1-62-83-104-125-146-167-189-2010-2210-2411-2612-2813-3014-3215-34
ATK %1-62-83-104-125-146-167-189-2010-2210-2411-2612-2813-3014-3215-34
DEF %1-62-83-104-125-146-167-189-2010-2210-2411-2612-2813-3014-3215-34
HP %1-62-83-104-125-146-167-189-2010-2210-2411-2612-2813-3014-3215-34
Crit %11-21-21-32-32-42-42-53-53-64-74-891011
Tốc độ tấn công %11-21-21-32-32-42-42-53-53-64-74-891011
Tránh Né %11-21-21-32-32-42-42-53-53-64-74-891011
Sát thương lên thú %1-102-123-144-165-186-207-228-249-2610-2811-3012-3213-3414-3615-38
Sát thương lên quái nhân %1-102-123-144-165-186-207-228-249-2610-2811-3012-3213-3414-3615-38
Sát thương lên xác sống %1-102-123-144-165-186-207-228-249-2610-2811-3012-3213-3414-3615-38
Sát thương lên quỷ %1-102-123-144-165-186-207-228-249-2610-2811-3012-3213-3414-3615-38
Sát thương lên boss %1-102-123-144-165-186-207-228-249-2610-2811-3012-3213-3414-3615-38
Thiệt hại do đòn chí mạng %1-102-123-144-165-186-207-228-249-2610-2811-3012-3213-3414-3615-38
💡 Mẹo: Bấm ESC để thoát toàn màn hình.
Oops!
Internet của bạn có vẻ đang 'nghỉ ngơi' rồi. Hãy kết nối lại và tiếp tục lướt web nhé! 😊